WinHSK

耽迷

HSK6v
0 · Lv.1
dān

mê; thích thú; đắm mình; say mê; nghiện

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沉醉;沉迷
  2. 深深地迷惑
义项 vHSK6

mê; thích thú; đắm mình; say mê; nghiện

沉醉;沉迷

义项 vHSK6

mê mải

深深地迷惑

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan