WinHSK

聆听

HSK7-9v
0 · Lv.1
língtīng

lắng nghe

listen (with respect) 聆听 教诲 listen respectfully to sb's instructions/teachings/advice

漢越 linh thính

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指集中精力,认真地听
义项 vHSK7-9

lắng nghe

指集中精力,认真地听

免费例句

孩子们认真聆听故事。

Háizi men rènzhēn língtīng gùshì.

HSK5

Bọn trẻ chăm chú nghe kể chuyện.

The children listened attentively to the story.

孩子们凝神聆听故事。

Háizimen níngshén língtīng gùshì.

HSK6

Các em bé chăm chú lắng nghe câu chuyện.

The children listened attentively to the story.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50