拼
聋喑
HSK1v 0 · Lv.1
lóngyīn
Câm và điếc; Điếc câm; người điếc câm
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 聋喑是指既失去听力又失去说话能力的人。
等级
义项 ①v≈HSK1
Câm và điếc; Điếc câm; người điếc câm
聋喑是指既失去听力又失去说话能力的人。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Câm và điếc; Điếc câm; người điếc câm
Câm và điếc; Điếc câm; người điếc câm
聋喑是指既失去听力又失去说话能力的人。