WinHSK

聘书

HSK4n
0 · Lv.1
pìnshū

thư mời; công văn mời; giấy mời

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 聘请人的文书
义项 nHSK4

thư mời; công văn mời; giấy mời

聘请人的文书

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan