拼
肇始
HSK7-9v 0 · Lv.1
zhàoshǐ
bắt đầu; mở đầu; khởi đầu
start; commence; initiate 新时代的 肇始 beginning of a new age
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 开始
等级
义项 ①v≈HSK7-9
bắt đầu; mở đầu; khởi đầu
开始
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bắt đầu; mở đầu; khởi đầu
start; commence; initiate 新时代的 肇始 beginning of a new age
bắt đầu; mở đầu; khởi đầu
开始