WinHSK

肉脯

HSK1n
0 · Lv.1
ròu

thịt khô

dried meat slice

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干制的肉制品
义项 nHSK1

thịt khô

干制的肉制品

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan