WinHSK

肌理

HSK5n
0 · Lv.1

da; vân da

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮肤的纹理
义项 nHSK5

da; vân da

皮肤的纹理

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan