WinHSK

肌肤

HSK7-9n
0 · Lv.1
jīfū

da; da thịt; nước da; làn da

漢越 cơ phu

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肌肉皮肤
义项 nHSK7-9

da; da thịt; nước da; làn da

肌肉皮肤

免费例句

他的皮肤晒黑了。

Tā de pífū shài hēi le.

HSK4

Da của anh ấy bị cháy nắng rồi.

His skin got tanned.

她的皮肤很光滑。

Tā de pífū hěn guānghuá.

HSK4

Làn da của cô ấy rất mịn màng.

Her skin is very smooth.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan