拼
肚肠
HSK6n 0 · Lv.1
dùcháng
bụng; dạ dày
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 肠的统称;肚子
- 心眼;想法
等级
义项 ①n≈HSK6
bụng; dạ dày
肠的统称;肚子
义项 ②n≈HSK6
tấm lòng; lòng; bụng dạ
心眼;想法
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bụng; dạ dày
bụng; dạ dày
肠的统称;肚子
tấm lòng; lòng; bụng dạ
心眼;想法