WinHSK

肚脐

HSK1n
0 · Lv.1

rốn; cái rốn

navel [ 相关词条 ] 肚脐眼儿 [名] navel; belly button

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 腹部中间脐带脱落后形成的瘢痕。
义项 nHSK1

rốn; cái rốn

腹部中间脐带脱落后形成的瘢痕。

免费例句

冬天肚脐眼怕受凉。

Dōngtiān dùqí yǎn pà shòu liáng.

HSK5

Rốn dễ bị lạnh vào mùa đông.

The belly button is afraid of getting cold in winter.

我的肚脐眼很小。

Wǒ de dùqí yǎn hěn xiǎo.

HSK5

Rốn của tôi rất nhỏ.

My belly button is very small.

小孩子的肚脐上有一颗小疙瘩。

Xiǎo háizi de dùqí shang yǒu yì kē xiǎo gēda.

HSK6

Đứa trẻ có một cái u nhỏ trên rốn.

The child has a small bump on his belly button.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50