WinHSK

肠胃

HSK6n
0 · Lv.1
chánɡwèi

ruột; dạ dày

漢越 tràng vị

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 肠和胃;泛指人的消化系统
义项 nHSK6

ruột; dạ dày

肠和胃;泛指人的消化系统

免费例句

你要保护好肠胃。

Nǐ yào bǎohù hǎo chángwèi.

HSK5

Bạn cần bảo vệ tốt dạ dày và đường ruột.

You need to take good care of your stomach and intestines.

香蕉味道甘甜,具有较高的药用价值,其主要功用是清理肠胃、治疗便秘,并有清热润肺、止渴、解酒等功效。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50