WinHSK

股栗

HSK1n
0 · Lv.1

run chân

tremble/shudder with fear

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 两腿发抖
义项 nHSK1

run chân

两腿发抖

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan