WinHSK

肢体

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhītǐ

tứ chi; thân thể; cơ thể

limbs and trunk [ 相关词条 ] 肢体语言 [名] [语言] body language

漢越 chi thể

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50