WinHSK

肩带

HSK6n
0 · Lv.1
jiāndài

đai an toàn; dây an toàn

shoulder strap

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 车内系紧在肩上的安全带,以防止人在座位上被扔向前方
  2. 物件上或衣服上用来挂在肩上的带子
义项 nHSK6

đai an toàn; dây an toàn

车内系紧在肩上的安全带,以防止人在座位上被扔向前方

义项 nHSK6

cầu vai

物件上或衣服上用来挂在肩上的带子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan