WinHSK

肯綮

HSK1n
0 · Lv.1
kěnqìng

điểm mấu chốt; chỗ quan trọng; nơi gân và xương nối với nhau (ví với điểm quan trọng)

bone joint―most important juncture; key point 深中 肯綮 get to the heart of the matter

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan