WinHSK

胃疼

HSK5n
0 · Lv.1
wèiténg

đau dạ dày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胃疼
义项 nHSK5

đau dạ dày

胃疼

免费例句

她的胃疼得很厉害。

Tā de wèi téng de hěn lìhai.

HSK4

Cô ấy đau dạ dày rất nghiêm trọng.

Her stomach hurts a lot.

我今天早上胃疼。

Wǒ jīntiān zǎoshang wèi téng.

HSK4

Sáng nay tôi bị đau dạ dày.

I had a stomachache this morning.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan