WinHSK

胃病

HSK5n
0 · Lv.1
wèibìng

bệnh bao tử; đau dạ dày

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胃部疾病的统称
义项 nHSK5

bệnh bao tử; đau dạ dày

胃部疾病的统称

免费例句

我舅舅的胃病又犯了。

Wǒ jiùjiu de wèibìng yòu fàn le.

HSK5

Chú của tôi lại bị đau dạ dày rồi.

My uncle's stomach problem has flared up again.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan