WinHSK

胃癌

HSK7-9n
0 · Lv.1
wèiái

ung thư dạ dày

stomach cancer; gastric carcinoma 死于 胃癌 die of cancer of the stomach 患 胃癌 suffer/get a stomach cancer 胃癌 早期 early stomach/gastric cancer 胃癌 晚期 terminal cancer of the stomach

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胃癌:胃癌
义项 nHSK7-9

ung thư dạ dày

胃癌:胃癌

免费例句

他得了胃癌。

tā dé le wèi ái.

HSK6

Anh ấy bị ung thư dạ dày.

He has stomach cancer.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan