WinHSK

背带

HSK4n
0 · Lv.1
bēidài

dây đeo (dây đeo quần hoặc váy)

braces; suspenders 无 背带 胸罩 strapless bra 系 背带 fasten the braces 解 背带 undo the braces

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 搭在肩上、系住裤子或裙子的带子
  2. 背背包、枪等用的布带子
义项 nHSK4

dây đeo (dây đeo quần hoặc váy)

搭在肩上、系住裤子或裙子的带子

义项 nHSK4

quai, dây, đai vải của súng hoặc ba lô

背背包、枪等用的布带子

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50