WinHSK

背榜

HSK6v
0 · Lv.1
bèibǎng

đội sổ; đứng chót; cuối bảng

be the last on the list of successful examinees

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 旧指在考试后发的榜上名列最末
义项 vHSK6

đội sổ; đứng chót; cuối bảng

旧指在考试后发的榜上名列最末

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan