WinHSK

胖次

HSK3v
0 · Lv.1
pàng

Quần lót (với nghĩa thông tục)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 日语中指内裤
义项 vHSK3

Quần lót (với nghĩa thông tục)

日语中指内裤

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan