拼
胰子
HSK1n 0 · Lv.1
yízǐ
lá lách (của súc vật)
soap
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 猪羊等的胰
- 肥皂
等级
义项 ①n≈HSK1
lá lách (của súc vật)
猪羊等的胰
义项 ②n≈HSK1
xà phòng; xà bông
肥皂
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
lá lách (của súc vật)
soap
lá lách (của súc vật)
猪羊等的胰
xà phòng; xà bông
肥皂