拼
胰液
HSK1n 0 · Lv.1
yíyè
dịch tuỵ (một loại dịch tiêu hoá do tuyến tuỵ tiết ra, không màu trong suốt, có tính kiềm, chứa tripxin, steapxin, men tiêu hoá.... Sau khi tuyến tuỵ tiết ra, theo ống dẫn vào ruột non.)
pancreatic juice
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 胰腺分泌的一种消化液,无色透明,碱性,内含碳酸氢钠、 胰蛋白酶、胰脂酶、胰淀粉酶等由胰腺分泌出来之后,经导管流入小肠
等级
义项 ①n≈HSK1
dịch tuỵ (một loại dịch tiêu hoá do tuyến tuỵ tiết ra, không màu trong suốt, có tính kiềm, chứa tripxin, steapxin, men tiêu hoá.... Sau khi tuyến tuỵ tiết ra, theo ống dẫn vào ruột non.)
胰腺分泌的一种消化液,无色透明,碱性,内含碳酸氢钠、 胰蛋白酶、胰脂酶、胰淀粉酶等由胰腺分泌出来之后,经导管流入小肠
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分