WinHSK

胸脯

HSK1n
0 · Lv.1
xiōnɡpú

ngực; lồng ngực; phần ngực

bosom; breast; chest; bust 起伏的 胸脯 heaving bosom 鸡 胸脯 chicken breast 胸脯 丰满 have large breasts; be busty/bosomy/full-bosomed 挺起 胸脯 throw/puff out one's chest 拍 胸脯 strike/pat one's chest (to show confidence, courage, etc) 露出 胸脯 bare one's bosom/chest [ 相关词条 ] 胸脯子

漢越 hung bô

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指胸部
义项 nHSK1

ngực; lồng ngực; phần ngực

指胸部

免费例句

他挺直胸脯,大步向前走去。

Tā tǐngzhí xiōngpú, dà bù xiàng qián zǒu qù.

HSK5

Anh ấy ưỡn thẳng ngực, sải bước tiến lên.

He straightened his chest and strode forward.

那孩子拍着小胸脯。

nà háizi pāizhe xiǎo xiōngpú.

HSK5

Đứa trẻ vỗ vào ngực mình.

That child is patting his little chest.

她停了下来,拍拍胸脯,打了一个嗝。

tā tíng le xiàlái, pāipai xiōngpú, dǎ le yí ge gé.

HSK5

Cô dừng lại, vỗ ngực và ợ một cái.

She stopped, patted her chest, and burped.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50