WinHSK

胸膛

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiōngtáng

ngực; lồng ngực

chest 宽/窄 胸膛 broad/narrow chest 挺起 胸膛 throw out one's chest 射穿 胸膛 shoot sb through the chest/breast; pierce sb's breast 气满 胸膛 fill one's breast with anger; fierce wrath fills one's breast 拍 胸膛 strike one's chest (to guarantee sth) 击中 胸膛 hit sb in the chest [ 相关词条 ] 胸膛尺 [名] chest tape

漢越 hung thang

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 躯干的一部分,在颈和腹之间
义项 nHSK7-9

ngực; lồng ngực

躯干的一部分,在颈和腹之间

免费例句

胸膛里满是激情。

Xiōngtáng lǐ mǎn shì jīqíng.

HSK5

Trong lồng ngực tràn đầy nhiệt huyết.

His chest is full of passion.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan