WinHSK

胸臆

HSK1n
0 · Lv.1
xiōng

suy nghĩ trong lòng

thoughts; feelings 直抒 胸臆 pour out one's heart; speak one's bosom; unbosom/unlock/reveal one's thoughts in one's heart

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 指心里的话或想法;心里头
义项 nHSK1

suy nghĩ trong lòng

指心里的话或想法;心里头

免费例句

直抒胸臆。

Zhí shū xiōngyì.

HSK7-9

Nói thẳng những suy nghĩ trong lòng.

Express one's innermost feelings directly.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50