WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
能量
HSK6
n
0 · Lv.1
néngliàng
năng lượng
漢越 năng lượng
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
正能量
zhèngnéngliàng
HSK7-9
năng lượng tích cực
负能量
fù néng liàng
HSK6
năng lượng tiêu cực
高能量
gāo néng liàng
HSK4
năng lượng cao
充电能量
chōng diàn néng liàng
HSK6
dung lượng nạp
能量代谢
néng liàng dài xiè
HSK6
chuyển hóa năng lượng
能量守恒
néng liàng shǒu héng
HSK7-9
Định luật bảo toàn năng lượng
能量饮料
néng liàng yǐn liào
HSK6
Đồ uống tăng lực
查词
复习
真题
工具
我的