WinHSK

脆快

HSK6adj
0 · Lv.1
cuìkuài

dứt khoát; ngắn gọn; thẳng thắn; quả quyết; không dây dưa (nói chuyện, câu chuyện)

straightforward; direct; quick and neat 说话 脆快 be forthright/blunt in speech 办事 脆快 get things done real fast/quick; be efficient in work

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan