WinHSK

脆生

HSK6adj
0 · Lv.1
cuìshēng

giòn; giòn tan; giòn rụm (thức ăn)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (食物) 脆
  2. (声音) 清脆
义项 adjHSK6

giòn; giòn tan; giòn rụm (thức ăn)

(食物) 脆

免费例句

凉拌黄瓜,又脆又爽口。

Liángbàn huángguā, yòu cuì yòu shuǎngkǒu.

HSK5

Dưa chuột trộn vừa giòn lại vừa mát.

Cold cucumber salad is both crispy and refreshing.

义项 adjHSK6

giòn giã (âm thanh)

(声音) 清脆

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan