WinHSK

脆脆

HSK6adj
0 · Lv.1
cuìcuì

Giòn, dễ vỡ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容声音或食物酥脆。
义项 adjHSK6

Giòn, dễ vỡ

形容声音或食物酥脆。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan