拼
脏土
HSK4n 0 · Lv.1
zāngtǔ
bụi bặm; rác rưởi
rubbish; dirt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 尘土、垃圾等
等级
义项 ①n≈HSK4
bụi bặm; rác rưởi
尘土、垃圾等
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bụi bặm; rác rưởi
rubbish; dirt
bụi bặm; rác rưởi
尘土、垃圾等