拼
脏污
HSK4adj, n 0 · Lv.1
zāngwū
vết bẩn; chất bẩn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脏东西;污迹
- 肮脏污秽
等级
义项 ①n≈HSK4
vết bẩn; chất bẩn
脏东西;污迹
免费例句
衣服上有明显的污渍。
Yīfu shàng yǒu míngxiǎn de wūzì.
≈HSK5
Trên áo có vết bẩn rõ ràng.
There are obvious stains on the clothes.
这本书的封面布满污渍。
Zhè běn shū de fēngmiàn bùmǎn wūzì.
≈HSK6
Bìa quyển sách này dính đầy vết bẩn.
The cover of this book is covered with stains.
义项 ②adj≈HSK4
bẩn; bẩn thỉu; dơ bẩn
肮脏污秽
免费例句
房间像垃圾堆一样脏。
Fángjiān xiàng lājī duī yīyàng zāng.
≈HSK3
Căn phòng bẩn như đống rác.
The room is as dirty as a garbage dump.
这里的环境脏乱不堪。
Zhèlǐ de huánjìng zāngluàn bùkān.
≈HSK5
Môi trường ở đây bẩn thỉu vô cùng.
The environment here is extremely dirty and messy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分