拼
脖项
HSK6n 0 · Lv.1
bóxiàng
cái cổ; cổ; gáy
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 颈部的部分;位于头部和身体之间的区域。
等级
义项 ①n≈HSK6
cái cổ; cổ; gáy
颈部的部分;位于头部和身体之间的区域。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cái cổ; cổ; gáy
cái cổ; cổ; gáy
颈部的部分;位于头部和身体之间的区域。