WinHSK

脖领

HSK6n
0 · Lv.1
lǐng

cổ áo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脖子周围的部分
义项 nHSK6

cổ áo

脖子周围的部分

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan