拼
脱单
HSK4v 0 · Lv.1
tuōdān
thoát ế
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脱离单身的意思
等级
义项 ①v≈HSK4
thoát ế
脱离单身的意思
免费例句
你打算什么时候脱单?
nǐ dǎ suàn shén me shí hòu tuō dān?
≈HSK6
Bạn định khi nào thoát ế?
When do you plan to find a partner?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分