WinHSK

脱掉

HSK4v
0 · Lv.1
tuōdiào

cởi; cởi ra; lột ra; bỏ ra

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 取下,除去衣服等
义项 vHSK4

cởi; cởi ra; lột ra; bỏ ra

取下,除去衣服等

免费例句

孩子一回家就脱掉校服。

hái zi yī huí jiā jiù tuō diào xiào fú.

HSK4

Đứa trẻ vừa về nhà là cởi ngay đồng phục.

The child took off his school uniform as soon as he got home.

它们决定,谁能把人们身上的大衣脱掉,谁就赢了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan