拼
脱轨
HSK6v 0 · Lv.1
tuōguǐ
chệch đường ray; trật đường ray
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 车轮离开轨道
等级
义项 ①v≈HSK6
chệch đường ray; trật đường ray
车轮离开轨道
免费例句
火车脱轨了。
huǒ chē tuō guǐ le.
≈HSK6
Xe lửa chệch đường ray.
The train derailed.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分