拼
脱钩
HSK7-9v 0 · Lv.1
tuōgōu
không liên hệ; bỏ mối liên hệ; phân tách
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 比喻脱离联系
等级
义项 ①v≈HSK7-9
không liên hệ; bỏ mối liên hệ; phân tách
比喻脱离联系
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
không liên hệ; bỏ mối liên hệ; phân tách
không liên hệ; bỏ mối liên hệ; phân tách
比喻脱离联系