拼
脸盆
HSK5n 0 · Lv.1
liǎnpén
chậu rửa mặt; thau rửa mặt
washbasin; wash-hand basin; basin; washbowl [ 相关词条 ] 脸盆架 [名] washstand
漢越 kiểm bồn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 洗脸用的盆子
等级
义项 ①n≈HSK5
chậu rửa mặt; thau rửa mặt
洗脸用的盆子
免费例句
我的脸盆掉在地上了。
wǒ de liǎnpén diào zài dì shang le.
≈HSK5
Thau rửa mặt của tớ rơi xuống đất rồi.
My washbasin fell on the floor.
这个洗脸盆很脏!
Zhè ge xǐliǎnpén hěn zāng!
≈HSK5
Cái chậu rửa mặt này bẩn quá!
This washbasin is very dirty!
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分