拼
脸膛
HSK7-9n 0 · Lv.1
liǎntáng
đường viền khuôn mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- facial contour
- facial shape
等级
义项 ①n≈HSK7-9
đường viền khuôn mặt
facial contour
免费例句
脸晒得黑黑的。
liǎn shài dé hēi hēi de.
≈HSK3
Khuôn mặt sạm nắng.
His face is tanned dark.
义项 ②n≈HSK7-9
hình dạng khuôn mặt
facial shape
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分