拼
脸色
HSK5n 0 · Lv.1
liǎnsè
sắc mặt
complexion; face 他听着, 脸色
漢越 kiểm sắc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脸的颜色
- 脸上表现出来的健康情况; 气色
- 脸上的表情
等级
义项 ①n≈HSK5
sắc mặt
脸的颜色
免费例句
我看老李的脸色不太好,一问才知道他昨天晚上没睡好觉。
≈HSK3
小王上午脸色不太好,同事们以为他病了,问他怎么了,他笑着回答说:“昨晚看球赛,两点才睡觉。
≈HSK3
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
thần sắc; khí sắc (tình hình sức khoẻ)
脸上表现出来的健康情况; 气色
免费例句
你今天的脸色很苍白。
Nǐ jīntiān de liǎnsè hěn cāngbái.
≈HSK4
Hôm nay khí sắc của bạn rất nhợt nhạt.
You look very pale today.
她今天的脸色不太好。
Tā jīntiān de liǎnsè bù tài hǎo.
≈HSK4
Hôm nay khí sắc của cô ấy không tốt lắm.
She doesn't look well today.
义项 ③n≈HSK5
vẻ mặt; biểu cảm
脸上的表情
免费例句
他看起来很开心。
Tā kàn qǐlái hěn kāixīn.
≈HSK4
Biểu cảm của anh ấy rất vui vẻ.
He looks very happy.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分