拼
腌制
HSK1v 0 · Lv.1
yānzhì
ướp; ướp muối; ướp gia vị; ướp hóa chất
pickle; preserve; salt; cure 用盐水 腌制 黄瓜 steep cucumbers in brine to pickle them 腌制 皮蛋 preserve eggs 腌制 酱菜 make pickles
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 让食盐大量渗入食品组织内来达到保藏食品的目的
等级
义项 ①v≈HSK1
ướp; ướp muối; ướp gia vị; ướp hóa chất
让食盐大量渗入食品组织内来达到保藏食品的目的
免费例句
我们腌制了几条鱼。
Wǒmen yānzhì le jǐ tiáo yú.
≈HSK6
Chúng tôi đã ướp vài con cá.
We pickled a few fish.
腌制的食品很美味。
Yānzhì de shípǐn hěn měiwèi.
≈HSK6
Thực phẩm ướp rất ngon.
Pickled food is very delicious.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分