WinHSK

腌货

HSK1n
0 · Lv.1
yānhuò

Đồ muối

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用盐等腌渍的货物。
义项 nHSK1

Đồ muối

用盐等腌渍的货物。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan