拼
腰包
HSK5n 0 · Lv.1
yāobāo
ví; ví tiền; hầu bao; túi tiền; bao tượng; ruột tượng; túi đeo hông
belt-bag; belt-pouch; bumbag; fanny pack
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 系在腰间的钱包,泛指钱包
等级
义项 ①n≈HSK5
ví; ví tiền; hầu bao; túi tiền; bao tượng; ruột tượng; túi đeo hông
系在腰间的钱包,泛指钱包
免费例句
腰包不能装太多东西。
Yāobāo bù néng zhuāng tài duō dōngxi.
≈HSK3
Túi đeo hông không thể đựng quá nhiều đồ.
A waist bag can't hold too many things.
小偷偷走了她的腰包。
Xiǎotōu tōu zǒu le tā de yāobāo.
≈HSK5
Kẻ trộm lấy mất túi tiền của cô ấy.
A thief stole her waist pouch.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分