拼
腰部
HSK5n 0 · Lv.1
yāobù
nhỏ sau lưng
waist; small of the back; lumbar region 腰部 扭伤 lumbar strain 腰部 曲线 waistline 腰部 减肥 waist slimming 腰部 以下的部位瘫痪 be paralysed from the waist down 使 腰部 变细 slim the waist
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- small of the back
- waist
等级
义项 ①n≈HSK5
nhỏ sau lưng
small of the back
免费例句
他腰部以下瘫痪了。
Tā yāobù yǐxià tānhuàn le.
≈HSK6
Anh ấy bị liệt từ thắt lưng trở xuống.
He is paralyzed from the waist down.
你还可以倒走或侧走,让温暖的阳光照在你的背上,晒背的同时锻炼腰部肌肉。
≈HSK6
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK5
thắt lưng
waist
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分