拼
腱鞘
HSK1n 0 · Lv.1
jiànqiào
gân; hệ thống gân
tendon sheath [ 相关词条 ] 腱鞘囊肿 [名] [医学] ganglion; ganglia 腱鞘切除术 [名] [医学] tenosynovectomy 腱鞘炎 [名] [医学] tenosynovitis
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 包着长肌腱的管状纤维组织,手和足部最多,有约束肌腱和减少摩擦的作用
等级
义项 ①n≈HSK1
gân; hệ thống gân
包着长肌腱的管状纤维组织,手和足部最多,有约束肌腱和减少摩擦的作用
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分