WinHSK

腺体

HSK7-9n
0 · Lv.1
xiàn

Tuyến (trong cơ thể)

gland; aden 腺体 生长异常 adenomyosis 腺体 理论 glandular theory 腺体 分泌 glandular secretion

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 生物体内能分泌某些化学物质的组织。
义项 nHSK7-9

Tuyến (trong cơ thể)

生物体内能分泌某些化学物质的组织。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan