WinHSK

膏药

HSK4n
0 · Lv.1
ɡāoyɑo

thuốc cao; thuốc dán; cao dán

漢越 cao dược

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种中药外用药,用植物油加药熬炼成膏,涂在布、纸或皮的一面,可以较长时间地贴在患处,用来治疮疖、消肿痛等
义项 nHSK4

thuốc cao; thuốc dán; cao dán

一种中药外用药,用植物油加药熬炼成膏,涂在布、纸或皮的一面,可以较长时间地贴在患处,用来治疮疖、消肿痛等

免费例句

这种膏药很有效。

zhè zhǒng gāoyào hěn yǒuxiào.

HSK6

Loại cao dán này rất hiệu quả.

This type of medicated plaster is very effective.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50