WinHSK

臣服

HSK6v
0 · Lv.1
chén

thần phục; phục tùng; khuất phục

serve a ruler as his subject

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 屈服称臣,接受统治
  2. 以臣子的礼节侍奉 (君主)
义项 vHSK6

thần phục; phục tùng; khuất phục

屈服称臣,接受统治

义项 vHSK6

nguyện trung thành; nhận làm bề tôi

以臣子的礼节侍奉 (君主)

免费例句

他向君主表达了臣服的态度。

tā xiàng jūnzhǔ biǎodá le chénfú de tàidù.

HSK6

Hắn ta đã bày tỏ thái độ thần phục với nhà vua.

He expressed an attitude of submission to the monarch.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan