WinHSK

自信

HSK4v, n, adj
0 · Lv.1
zìxìn

tự tin

漢越 tự tín

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 相信自己
  2. 形容相信自己的能力,决定等,对自己有信心
  3. 对自己的信心
义项 vHSK4

tự tin

相信自己

免费例句

他的衣着风格显得很自信。

Tā de yīzhuó fēnggé xiǎnde hěn zìxìn.

HSK4

Anh ấy ăn mặc rất tự tin.

His dressing style appears very confident.

姐姐自信高考成绩不会差。

jiějie zìxìn gāokǎo chéngjì bù huì chà.

HSK4

Chị tôi tự tin rằng kết quả thi đại học của mình sẽ ổn.

My sister is confident that her college entrance exam scores won't be bad.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK4

tự tin

形容相信自己的能力,决定等,对自己有信心

义项 nHSK4

sự tự tin

对自己的信心

免费例句

你学习这么好,你应该有自信。

Nǐ xuéxí zhème hǎo, nǐ yīnggāi yǒu zìxìn.

HSK4

Bạn học giỏi như vậy, bạn hẳn có sự tự tin.

You study so well, you should be confident.

这个女孩缺乏自信。

Zhège nǚhái quēfá zìxìn.

HSK4

Cô gái thiếu sự tự tin.

This girl lacks confidence.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50